| Cost | — |
| Install | — |
| CPI (cost/install) | — |
| CPA (cost/user mới) | — |
| ARPU | — |
| ARPPU | — |
| Ad revenue | — |
| IAP (net) | — |
| Doanh thu Cohort | — |
| Lợi nhuận sau thuế | — |
| Request | — |
| Impressions | — |
| Match rate | — |
| eCPM | — |
Dữ liệu được kéo theo yêu cầu. Pull lại cùng range sẽ ghi đè (reconcile), không nhân đôi. Chọn AdMob account để chỉ kéo các app thuộc account đó.
Dán URL dưới vào store. Doanh thu hiện tức thì (ước tính); số thực Sales report/Earnings tự đè khi pull.
⚠️ Quản trị giới hạn: bạn chỉ được kéo dữ liệu Hôm qua / Hôm nay.
Tự động pull theo các lựa chọn ở trên (loại dữ liệu / network / app). Chọn chạy lặp lại sau mỗi khoảng hoặc vào các giờ cụ thể trong ngày.
Engine đọc ROAS/CPI/lợi nhuận (app × network) → đề xuất scale/dừng/giảm ngân sách. P1 chỉ đề xuất; ghi thật ở tab từng network (ASA đã có ở P2). Mỗi tab network xem riêng đề xuất của network đó.
Agent thường chỉ nhìn TRONG một tài khoản — nó không biết app A trên Facebook đang lỗ nặng trong khi app B trên Google lãi gấp 3 và còn dư địa. Mục này nhìn toàn cảnh: cắt tiền tổ hợp (app × network) đang lỗ → đổ sang tổ hợp đang lãi. Zero-sum: phần đổ vào ≤ phần cắt ra, tổng chi không phình; phần không đổ hết = tiết kiệm. Tạo lệnh set_budget dry-run — duyệt mới gửi thật.
Dán credentials JSON của network này (kết nối partner riêng, không dùng chung với reporting) — hoặc bấm 📥 Sao chép từ Kết nối để dùng lại credentials đã có.
Mỗi tài khoản = 1 agent định kỳ kéo hiệu suất từng campaign → suy luận (rule/LLM/hybrid) → tối ưu ngân sách / bật-tắt / bid trong giới hạn. Mặc định chỉ đề xuất (dry-run); tự áp dụng cần Bật ghi + autonomy ≥ 2 + auto_apply.
Mỗi tài khoản Google Ads = 1 agent định kỳ kéo hiệu suất từng campaign (ROAS/CPA từ chính Google Ads) → suy luận (rule/LLM/hybrid) → đề xuất/tự tối ưu ngân sách, bật-tắt, bid. Mặc định chỉ đề xuất (dry-run + validateOnly); muốn tự áp dụng phải Bật ghi + autonomy ≥ 2 + auto_apply. Guardrail: trần %/lần · trần lệnh/chu kỳ · trần NS/ngày · confidence.
Ghi qua Unity Advertise API (campaign lồng dưới app). Credential dùng lại
từ tab Kết nối → Unity — bấm 📥 Sao chép từ Kết nối. Nhớ Sync trước khi ghi
(để lấy appId — Unity cần nó mới sửa được campaign).
Kết nối tài khoản ASA (Campaign Management API) → Sync campaign về CMS → tạm dừng / đổi ngân sách. Mặc định dry-run (chỉ mô phỏng); phải Bật ghi + bỏ dry-run + Duyệt mới gửi thật. Guardrail: trần ngân sách/ngày + cần duyệt.
Dán link App Store → agent tự lấy mô tả app → AI nghiên cứu từ khóa + đề xuất quốc gia → launch mỗi quốc gia 1 campaign (tạo ở trạng thái PAUSED — duyệt xong mới bật). Bổ sung từ khóa bằng CSV AppTweak. Bật "Tự vận hành" = sau launch tự tạo agent optimize + lịch lọc negative.
Chọn tài khoản ASA + cửa sổ ngày → kéo báo cáo keyword (impressions / taps / installs / spend / CPT / CPA) gộp mọi campaign. Đây là nền dữ liệu cho auto bid CPT/CPI. ASA không có doanh thu nên tối ưu theo CPA = chi phí / install.
Định kỳ chạy AI lọc negative cho tài khoản ASA. auto_apply tắt = chỉ tạo đề xuất dry-run (chờ duyệt ở Hàng đợi); bật = tự thêm negative thật (cần Bật ghi ở account). Báo Telegram mỗi lần chạy.
Chọn 1 campaign → tính bid "công bằng" cho từng keyword: bid ≈ CPA mục tiêu × tỉ lệ chuyển đổi. Keyword tốn tiền mà 0 install → hạ bid. Giới hạn thay đổi mỗi lần + trần/sàn bid. Tạo 1 lệnh gộp dry-run (duyệt ở Hàng đợi tab Lên camp mới gửi thật).
ASA không có bid cấp campaign → đòn bẩy là ngân sách/ngày. Campaign đạt CPA ≤ mục tiêu → tăng NS; vượt / 0 install → giảm NS. Tạo job set_budget dry-run (revert được, có guardrail trần NS account).
Mọi lần chạy tối ưu đều lưu DB. Bấm “Chi tiết” để xem đề xuất trước/sau của lần chạy đó.
Gộp mọi campaign của tài khoản → xu hướng chi tiêu / install / CPA theo ngày.
Nhập từ khóa + quốc gia → ASA trả Volume (độ phổ biến 0–100) và thị phần hiển thị của các app đang chạy cho từ khóa đó (đối thủ). Report bất đồng bộ — chờ vài giây. Cần tài khoản đủ điều kiện Impression Share (Apple chỉ cấp khi hoạt động đủ ngưỡng); số hiển thị là khoảng (low–high).
Nối credential trực tiếp trên CMS. Google / Facebook / TikTok cho phép nhiều tài khoản; Unity / Mintegral chỉ 1 credential. Secret chỉ ghi, không hiển thị lại.
Nguồn doanh thu ad-revenue / cohort thay AdMob (gán per-app ở tab Apps =
appsflyer). Dùng API Token V2: AppsFlyer → Account → Security Center →
Manage your API tokens. Token ghi-once, mã hóa.
Lấy User metrics (AU, Sessions/AU, thời lượng phiên, ARPU, ARPPU, ad exposure, ad revenue) + tính Ads ARPU. Cần GA4 property id (Firebase → Project settings → Integrations → Google Analytics) và service account JSON (cấp quyền Viewer property GA4, bật Google Analytics Data API). Proxy tùy chọn. 1 property nhiều app → vào tab Apps điền GA4 Stream ID cho từng app (xem nút Test để biết stream id).
Dán 1 service account JSON đã được cấp quyền Viewer ở mức TÀI KHOẢN GA4 → CMS liệt kê MỌI property + app, và tự gán GA4 Stream ID cho app khớp package/bundle. Chỉ map vào app ĐÃ CÓ trong CMS — không tạo app mới. Property không có app nào khớp sẽ bị bỏ qua.
Cảnh báo job FAILED/PARTIAL + báo cáo lãi/lỗ gửi tới tất cả bot đang bật. Tạo bot qua @BotFather; Chat ID qua @userinfobot.
Lưu nhiều cấu hình (ChatGPT/Gemini) và chuyển đổi cấu hình đang dùng. Chọn model rẻ để tối ưu chi phí; mỗi phiên kèm token + chi phí.
Mỗi tài khoản AdMob / Google Play kéo dữ liệu qua 1 proxy/IP riêng để tránh dùng
chung IP gây liên đới → ban. Kiểm tra IP luôn gọi thật qua proxy (proxy tắt/sai
→ báo lỗi). Khi pull thật (MOCK_MODE=false) bắt buộc proxy
hợp lệ mới gọi API; chế độ demo (MOCK_MODE=true) bỏ qua để chạy thử.
Mỗi AdMob account = Publisher ID + credential OAuth + 1 proxy riêng (bắt buộc để pull).
Mỗi tài khoản Google Play đọc doanh thu IAP từ GCS earnings report qua 1 proxy/IP riêng (bắt buộc) — cô lập, tránh truy vết liên đới. Nên dùng project + service account riêng cho mỗi tài khoản. Service account JSON ghi-once, mã hóa.
Lấy doanh thu IAP iOS từ Sales & Trends Reports. Nhiều account. Cần Issuer ID, Vendor number, Key ID + private key (.p8) (App Store Connect → Users and Access → Integrations → Keys, role Sales/Finance). Proxy tùy chọn. Khớp app theo Apple Identifier (adamId) = bundle_id iOS.
Ma trận vai trò → quyền (chỉ đọc). Gán vai trò cho user ở bảng bên dưới.
Định danh để gom app + tính profit. Gán cho app ở tab Apps; % cam kết chỉnh ở tab Nhân viên & Profit.
Định danh store / developer account. Gán cho app ở tab Apps.
Nguồn ad-revenue (chống trùng) + gán UA / Store / Admob cho từng app. Sửa trực tiếp trên bảng.
Kho tài khoản dưới MCC · gán khách thuê · trần ngân sách giám sát · tạo account (cần Basic access). Chi tiết: GOOGLE-ADS-AGENCY-PLAN.md.
| Doanh thu keyword | — |
| Chi phí keyword | — |
| ROAS keyword | — |
| Active trả phí | — |
| Active dùng thử | — |
| Trial → Paid (ước tính) | — |
| Refund rate (ước tính) | — |
| Churn (ước tính) | — |
AppsFlyer nối keyword → install (user) → doanh thu. Kéo loại “AppsFlyer keyword ASA” ở tab Pull (chỉ iOS + cần token AppsFlyer).
| Trial bắt đầu | — |
| Paid bắt đầu | — |
| Tỉ lệ chuyển đổi (ước tính) | — |
Ledger per-transaction bật khi cấu hình webhook Apple/Google (nay đang tắt).
Pull trực tiếp từ AdMob khi mở trang (không lưu). Earnings · eCPM · Match rate · Show rate · CTR theo App / Ad source / Country / Date / Format.
Lỗi chính sách app trên AdMob và Google Play — extension trên VPS tự đẩy về (hoặc import CSV tay). Mỗi app được map về AdMob account / Store để lọc nhanh.
provider). Mỗi VPS đặt source riêng. Extension mẫu: extension/admob-policy.Thư viện creative UA: video / image / HTML5 upload theo folder (người thật cung cấp), link YouTube import từ Excel/CSV, và concept do AI gợi ý. Dùng khi launch campaign hoặc thay creative mệt.
Theo dõi lãi/lỗ cộng dồn từng app + thưởng nhân viên theo tháng. Thưởng NV = cam kết% × TỔNG lợi nhuận gộp mọi app đang cầm (app lỗ gánh sang app lãi; tổng âm → thưởng 0), gate bằng KPI tổng theo nhân viên. Cột "Profit NV" mỗi app = phần đóng góp (cam kết% × LN app, có thể âm); dòng TỔNG là thưởng thực.
Thưởng NV = cam kết% × TỔNG lợi nhuận mọi app (app lỗ gánh sang app lãi; tổng âm → thưởng 0). KPI tổng áp trên số liệu gộp mọi app đang cầm — không đạt thì thưởng tháng đó = 0. Để 0 = không áp KPI đó.
Mục tiêu mỗi tháng: Chi tiêu (≤) · Lợi nhuận (≥) · CPI (≤) · ROAS (≥, vd 1.2). Để 0 = không áp KPI đó.
Đăng nhập (thành công/thất bại) + các thao tác thay đổi dữ liệu nhạy cảm.
Chỉ admin. Thao tác không hoàn tác — cân nhắc kỹ. Bấm nút 2 lần để xác nhận.
App com.demo.* (Puzzle Quest / Racing Rush / Word Master) + số liệu của chúng,
user demo (fb.member), nhân viên/store/admob/proxy demo (chỉ xóa nếu không còn app thật tham chiếu).
Dùng để xóa dữ liệu test/mock cũ. Để trống = xóa tất cả; hoặc xóa dữ liệu trước 1 ngày.
Xóa toàn bộ bản ghi pull jobs cũ.
Marketing Metrics CMS — tổng hợp số liệu chi phí & doanh thu quảng cáo đa nền tảng (AdMob, Google Ads, Unity, Mintegral, Facebook, TikTok, AppsFlyer). Nội dung dưới đây hiển thị theo quyền của bạn.
Dùng lại credentials đã kết nối ở tab Kết nối — không phải nhập lại token/key/private key. Tài khoản tạo ra mặc định tắt ghi (an toàn) — bật ghi khi muốn chạy thật. Google/Facebook/TikTok cần bổ sung định danh tài khoản ads (kết nối reporting không có sẵn) — và sao chép được nhiều lần: 1 MCC có nhiều customer_id, 1 BM có nhiều ad account.
Các org dùng chung 1 chứng chỉ API của tài khoản này. Bấm “Thêm vào CMS” để kéo org (vd 19318843) — không phải nhập lại private key. Thêm xong: Bật ghi ở bảng tài khoản rồi mới launch/tối ưu thật.
1) Quét QR bằng app Authenticator (Google Authenticator / Authy):
Hoặc nhập khóa thủ công: